gah
gah
gɑ:
gaa
galah

Định nghĩa và ý nghĩa của "gah"trong tiếng Anh

01

Ái, Ối

used to express frustration, exasperation, or annoyance 
gah definition and meaning
Các ví dụ
Gah, I can't believe I forgot my keys again! 

Gah, tôi không thể tin rằng mình lại quên chìa khóa!

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng