commis
co
ko
mmis
ˈmi:
mi
camaskameez

Định nghĩa và ý nghĩa của "commis"trong tiếng Anh

Commis
01

phụ bếp

a junior chef learning and assisting in the kitchen under experienced chefs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
commis
Các ví dụ
As a commis in the restaurant, he started his culinary career by learning basic kitchen techniques and assisting the chefs. 

Là một commis trong nhà hàng, anh ấy bắt đầu sự nghiệp ẩm thực của mình bằng cách học các kỹ thuật cơ bản trong nhà bếp và hỗ trợ các đầu bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng