Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piney
01
có mùi nhựa thông, thơm mùi thông
having the aroma or characteristics reminiscent of pine trees or their resinous scent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piney
so sánh hơn
more piney
có thể phân cấp
lĩnh vực
scent, nature, botany
Piney
01
Người Piney, Cư dân vùng Pine Barrens
(New Jersey) a person who lives in the Pine Barrens, a rural region in southern New Jersey
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
pineys
Các ví dụ
He grew up as a Piney deep in the woods.
Anh ấy lớn lên như một người Piney sâu trong rừng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
piney
pine



























