Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simplistically
01
một cách đơn giản
in an overly simple or naive manner, often lacking a thorough understanding of the subject
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The politician addressed the economic crisis simplistically, offering unrealistic solutions.
Chính trị gia đã giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế một cách đơn giản, đưa ra những giải pháp không thực tế.



























