prospectively
pros
ˈprəs
prēs
pec
pɛk
pek
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
protectively

Định nghĩa và ý nghĩa của "prospectively"trong tiếng Anh

prospectively
01

một cách triển vọng, với cái nhìn hướng tới tương lai

with regard to future possibilities or actions 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company implemented changes prospectively, aiming to improve efficiency in the upcoming fiscal year. 

Công ty đã thực hiện các thay đổi một cách triển vọng, nhằm cải thiện hiệu quả trong năm tài chính sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng