Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prospectively
01
một cách triển vọng, với cái nhìn hướng tới tương lai
with regard to future possibilities or actions
Các ví dụ
By investing in renewable energy sources, the city aimed to reduce carbon emissions prospectively.
Bằng cách đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, thành phố nhằm mục đích giảm triển vọng lượng khí thải carbon.
Cây Từ Vựng
prospectively
prospective
prospect



























