systemically
sys
ˈsəs
sēs
te
te
mica
mɪk
mik
lly
li
li
British pronunciation
/sɪstˈɛmɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "systemically"trong tiếng Anh

systemically
01

một cách hệ thống, theo cách hệ thống

in a manner that involves or affects an entire system
example
Các ví dụ
The training program was designed to enhance skills systemically across all departments.
Chương trình đào tạo được thiết kế để nâng cao kỹ năng một cách hệ thống trên tất cả các phòng ban.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store