systemically
sys
sɪs
sis
te
te
mica
mɪk
mik
lly
li
li
systematically

Định nghĩa và ý nghĩa của "systemically"trong tiếng Anh

systemically
01

một cách hệ thống, theo cách hệ thống

in a manner that involves or affects an entire system 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The changes were implemented systemically to improve overall efficiency. 

Những thay đổi đã được thực hiện một cách hệ thống để cải thiện hiệu quả tổng thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng