Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consummately
01
một cách hoàn hảo, một cách điêu luyện
in a way that shows complete skill, mastery, or perfection in doing something
Các ví dụ
He consummately executed the plan, ensuring every detail was perfect.
Anh ấy đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Cây Từ Vựng
consummately
consummate



























