colorfully
co
ˈkʌ
ka
lor
fu
lly
li
li
colourfully

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorfully"trong tiếng Anh

colorfully
01

đầy màu sắc, một cách rực rỡ

in a way that uses bright or varied colors 
colorfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The houses were colorfully painted in shades of orange, blue, and yellow. 

Những ngôi nhà được sơn đầy màu sắc với các sắc thái của màu cam, xanh dương và vàng.

02

một cách sặc sỡ, sinh động

in a lively, vivid, or entertaining manner 
Các ví dụ
He colorfully recounted his travels through South America, complete with wild gestures. 

Anh ấy sinh động kể lại những chuyến đi của mình qua Nam Mỹ, với những cử chỉ hoang dã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng