Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colorfully
01
đầy màu sắc, một cách rực rỡ
in a way that uses bright or varied colors
Các ví dụ
The parade moved through the city as dancers twirled colorfully in the sunlight.
Đoàn diễu hành di chuyển qua thành phố trong khi các vũ công xoay tròn đầy màu sắc dưới ánh nắng mặt trời.
02
một cách sặc sỡ, sinh động
in a lively, vivid, or entertaining manner
Các ví dụ
They argued colorfully, each exaggerating their side for dramatic effect.
Họ tranh luận sống động, mỗi người phóng đại phần của mình để tạo hiệu ứng kịch tính.
Cây Từ Vựng
colorfully
colorful
color



























