Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrifyingly
01
một cách kinh hoàng, một cách đáng sợ
in a manner that causes intense fear, horror, or anxiety
Các ví dụ
The forest at night seemed terrifyingly dark and filled with mysterious sounds.
Khu rừng vào ban đêm có vẻ kinh khủng tối tăm và đầy những âm thanh bí ẩn.
Cây Từ Vựng
terrifyingly
terrifying
terrify



























