cyclically
cyc
ˈsɪk
sik
lica
lɪk
lik
lly
li
li
cynically

Định nghĩa và ý nghĩa của "cyclically"trong tiếng Anh

cyclically
01

một cách tuần hoàn, theo chu kỳ

in a way that occurs in cycles or repeated patterns, typically with regular intervals 
cyclically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The seasons change cyclically throughout the year. 

Các mùa thay đổi theo chu kỳ trong suốt năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng