Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cyclically
01
một cách tuần hoàn, theo chu kỳ
in a way that occurs in cycles or repeated patterns, typically with regular intervals
Các ví dụ
The team 's training program is structured cyclically for optimal performance.
Chương trình đào tạo của đội được cấu trúc theo chu kỳ để đạt hiệu suất tối ưu.
Cây Từ Vựng
cyclically
cyclical
cyclic
cycle



























