Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cy
c
ling
/ˈsaɪ.kə.lɪng/
or /sai.kē.ling/
syllabuses
letters
cy
ˈsaɪ
sai
c
kə
kē
ling
lɪng
ling
/sˈaɪklɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cycling"trong tiếng Anh
Cycling
DANH TỪ
01
môn đạp xe
, đi xe đạp
the sport or activity of riding a bicycle
Các ví dụ
The annual
cycling
event attracted participants from all over the country.
Sự kiện
đạp xe
hàng năm đã thu hút người tham gia từ khắp đất nước.
Cây Từ Vựng
bi
cycling
re
cycling
cycling
cycle
@langeek.co
Từ Gần
cyclically
cyclical
cyclic
cycle speedway
cycle rickshaw
cycling computer
cycling jersey
cycling shorts
cyclist
cyclo-cross
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App