cycling
cy
ˈsaɪ
sai
c
ling
lɪng
ling
/sˈa‍ɪklɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cycling"trong tiếng Anh

Cycling
01

môn đạp xe, đi xe đạp

the sport or activity of riding a bicycle
cycling definition and meaning
Các ví dụ
The annual cycling event attracted participants from all over the country.
Sự kiện đạp xe hàng năm đã thu hút người tham gia từ khắp đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng