boxing glove
box
ˈbɒk
bok
ing
sɪng
sing
glove
glʌv
glav

Định nghĩa và ý nghĩa của "boxing glove"trong tiếng Anh

Boxing glove
01

găng tay đấm bốc, bao tay quyền anh

a padded glove worn by boxers to protect their hands and opponents during boxing matches 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxing gloves
Các ví dụ
The fighter laced up his boxing gloves before stepping into the ring for the championship match. 

Võ sĩ buộc chặt găng tay đấm bốc của mình trước khi bước vào võ đài cho trận đấu vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng