Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boxing glove
01
găng tay đấm bốc, bao tay quyền anh
a padded glove worn by boxers to protect their hands and opponents during boxing matches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxing gloves
Các ví dụ
Every boxer owns a pair of boxing gloves tailored to fit their hand size and weight class.
Mỗi võ sĩ quyền anh đều sở hữu một đôi găng tay đấm bốc được thiết kế để phù hợp với kích thước bàn tay và hạng cân của họ.



























