Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scooch
01
ngồi xổm, khom người xuống nhẹ
to crouch or squat down slightly
Intransitive: to scooch
Các ví dụ
He scooched next to the fireplace to warm his hands on a chilly evening.
Anh ấy ngồi xổm bên lò sưởi để sưởi ấm đôi tay trong một buổi tối lạnh giá.



























