Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonvital
01
không thiết yếu, không quan trọng
not essential or not absolutely necessary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonvital
so sánh hơn
more nonvital
có thể phân cấp
Các ví dụ
The appendix is a nonvital organ in the human body.
Ruột thừa là một cơ quan không thiết yếu trong cơ thể con người.
Cây Từ Vựng
nonvital
vital
vit



























