nonvital
Pronunciation
/nˌɑːnvˈaɪɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonvital"trong tiếng Anh

nonvital
01

không thiết yếu, không quan trọng

not essential or not absolutely necessary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonvital
so sánh hơn
more nonvital
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report included both vital and nonvital information.
Báo cáo bao gồm cả thông tin quan trọng và không quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng