nonvital
non
nɒn
non
vi
ˈvaɪ
vai
tal
təl
tēl
nonvisualnonmetalnonfatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonvital"trong tiếng Anh

nonvital
01

không thiết yếu, không quan trọng

not essential or not absolutely necessary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonvital
so sánh hơn
more nonvital
có thể phân cấp
Các ví dụ
The appendix is a nonvital organ in the human body. 

Ruột thừa là một cơ quan không thiết yếu trong cơ thể con người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng