Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonvital
01
không thiết yếu, không quan trọng
not essential or not absolutely necessary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonvital
so sánh hơn
more nonvital
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report included both vital and nonvital information.
Báo cáo bao gồm cả thông tin quan trọng và không quan trọng.
Cây Từ Vựng
nonvital
vital
vit



























