carbon sequestration
car
ˈkɑ:
kaa
bon
ˌbən
bēn
seq
si:k
sik
uest
wɛst
vest
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbon sequestration"trong tiếng Anh

Carbon sequestration
01

cô lập carbon, thu giữ và lưu trữ carbon dioxide trong khí quyển

the process of capturing and storing atmospheric carbon dioxide to mitigate global warming 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng