resit
re
ˈri:
ri
sit
sɪt
sit
remitresetresistresift

Định nghĩa và ý nghĩa của "resit"trong tiếng Anh

01

thi lại, kỳ thi lại

an opportunity to take an examination again after failing it initially 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resits
Các ví dụ
She failed the math exam, but she has a resit next month to try again. 

Cô ấy đã trượt bài kiểm tra toán, nhưng cô ấy có một lần thi lại vào tháng tới để thử lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng