Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Resit
01
thi lại, kỳ thi lại
an opportunity to take an examination again after failing it initially
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resits
Các ví dụ
She failed the math exam, but she has a resit next month to try again.
Cô ấy đã trượt bài kiểm tra toán, nhưng cô ấy có một lần thi lại vào tháng tới để thử lại.



























