Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Resit
01
thi lại, kỳ thi lại
an opportunity to take an examination again after failing it initially
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resits
Các ví dụ
The university allows resits for any exam that a student fails.
Trường đại học cho phép thi lại đối với bất kỳ kỳ thi nào mà sinh viên trượt.



























