cybersecurity
cy
saɪ
sai
ber
se
si
cu
kjʊə
kyue
ri
ri
ty
ti
ti
prematurity

Định nghĩa và ý nghĩa của "cybersecurity"trong tiếng Anh

Cybersecurity
01

an ninh mạng, bảo mật thông tin

the practice of protecting computer systems, networks, and data from theft, damage, or unauthorized access 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng