Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thermal power
01
năng lượng nhiệt, công suất nhiệt
the energy produced from heat sources, often used to generate electricity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























