bigender
bi
ˈbɪ
bi
gen
ʤɛn
jen
der
dər
dēr
/bˈɪdʒɛndə/
bi-gender

Định nghĩa và ý nghĩa của "bigender"trong tiếng Anh

bigender
01

song giới, liên quan đến hai giới tính

describing someone or something pertaining to two genders
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng