in compliance with
Pronunciation
/ɪn kəmplˈaɪəns wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in compliance with"trong tiếng Anh

in compliance with
01

phù hợp với, tuân thủ theo

adhering to a specific rule, regulation, or requirement
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All products must be manufactured in compliance with safety standards.
Tất cả các sản phẩm phải được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng