far from
Pronunciation
/fˈɑːɹ fɹʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "far from"trong tiếng Anh

far from
01

xa, rất xa

suggesting a substantial contrast from what is expected or desired
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The journey was far from smooth; we encountered several obstacles.
Hành trình không hề suôn sẻ; chúng tôi đã gặp phải một số trở ngại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng