Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prior to
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The guests arrived early to enjoy the cocktail hour prior to the wedding ceremony.
Các vị khách đến sớm để thưởng thức giờ cocktail trước buổi lễ cưới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển