Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
along with
01
cùng với, đi kèm với
together with something else
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
An instruction manual came along with the new appliance.
Một cuốn sách hướng dẫn đi kèm theo thiết bị mới.
02
cùng với, phối hợp với
in cooperation or coordination with someone or something
Các ví dụ
She worked along with her colleagues to finish the project on time.
Cô ấy đã làm việc cùng với đồng nghiệp để hoàn thành dự án đúng hạn.



























