along with
a
ə
ē
long
ˈlɒng
long
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "along with"trong tiếng Anh

along with
01

cùng với, đi kèm với

together with something else 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
An instruction manual came along with the new appliance. 

Một cuốn sách hướng dẫn đi kèm theo thiết bị mới.

02

cùng với, phối hợp với

in cooperation or coordination with someone or something 
Các ví dụ
She worked along with her colleagues to finish the project on time. 

Cô ấy đã làm việc cùng với đồng nghiệp để hoàn thành dự án đúng hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng