along with
a
a
a
long
ˈlɑ:ng
laang
with
wɪð
vidh
British pronunciation
/ɐlˈɒŋ wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "along with"trong tiếng Anh

along with
01

cùng với, đi kèm với

together with something else
CollocationCollocation
example
Các ví dụ
A thank-you note came along with the gift.
Một lời cảm ơn đã đến cùng với món quà.
02

cùng với, phối hợp với

in cooperation or coordination with someone or something
example
Các ví dụ
He developed the software along with a team of engineers.
Anh ấy đã phát triển phần mềm cùng với một nhóm kỹ sư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store