toasty
toas
ˈtəʊs
tews
ty
ti
ti
tasty

Định nghĩa và ý nghĩa của "toasty"trong tiếng Anh

01

nướng, rán vàng

(of food) heated or cooked until pleasantly warm, often slightly roasted or browned 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
toastiest
so sánh hơn
toastier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She enjoyed a toasty grilled cheese sandwich with melted cheese oozing out of the sides. 

Cô ấy thưởng thức một chiếc bánh mì kẹp phô mai nướng ấm áp với phô mai tan chảy chảy ra từ hai bên.

02

ấm áp, ấm cúng

having a comfortably warm temperature 
Các ví dụ
She wrapped herself in a toasty blanket on the chilly evening. 

Cô ấy quấn mình trong chiếc chăn ấm áp vào buổi tối lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng