Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cohabitating
01
chung sống
living together and sharing a home, typically referring to unmarried couples in a romantic relationship
Các ví dụ
In many cultures, cohabitating before marriage has become a common practice.
Trong nhiều nền văn hóa, sống chung trước hôn nhân đã trở thành một thực tế phổ biến.



























