overrated
o
ˌəʊ
ew
ve
rra
ˈreɪ
rei
ted
tɪd
tid
overstatedoverheated

Định nghĩa và ý nghĩa của "overrated"trong tiếng Anh

overrated
01

được đánh giá quá cao, thổi phồng

having a higher or exaggerated reputation or value than something truly deserves 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overrated
so sánh hơn
more overrated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many people believe that the popular movie is overrated, as they found it to be predictable and lacking substance. 

Nhiều người tin rằng bộ phim nổi tiếng bị đánh giá quá cao, vì họ thấy nó dễ đoán và thiếu chiều sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng