Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Renju
01
renju, một trò chơi bàn cờ chiến lược chơi trên lưới 15x15
a strategic board game played on a 15x15 grid, where players aim to form a row of five stones in a row while blocking their opponent from doing the same
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
renjus
Các ví dụ
After learning the basic rules of renju, I started practicing with friends to improve my strategy.
Sau khi học các quy tắc cơ bản của renju, tôi bắt đầu luyện tập với bạn bè để cải thiện chiến lược của mình.



























