Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pat-a-cake
01
trò chơi vỗ tay, bánh-bánh
a hand-clapping game usually accompanied by a rhyme, where two players clap their hands together in a pattern while reciting the rhyme
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pat-a-cakes
Các ví dụ
The children were laughing as they played pat-a-cake together.
Những đứa trẻ đang cười khi chơi pat-a-cake cùng nhau.



























