Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jolly chimp
01
khỉ máy vui nhộn, tinh tinh cơ khí vui vẻ
a mechanical toy that resembles a monkey, featuring cymbals that it clangs together when wound up, creating an amusing and entertaining display, commonly used as a novelty and collectible item
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jolly chimps
Các ví dụ
I found an old jolly chimp in my attic and wound it up for fun.
Tôi tìm thấy một con khỉ cơ khí vui nhộn cũ trên gác mái và lên dây cót nó để giải trí.



























