Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cap gun
01
súng đồ chơi phát nổ, súng lục giả có tiếng nổ
a toy gun that creates a loud popping sound and a small flash using small explosive caps or paper rolls when the trigger is pulled, without firing projectiles
Các ví dụ
I remember having a cap gun when I was younger and pretending to be in a cowboy movie.
Tôi nhớ mình đã có một súng đồ chơi bắn nắp khi còn nhỏ và giả vờ như đang trong một bộ phim cao bồi.



























