Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cap gun
01
súng đồ chơi phát nổ, súng lục giả có tiếng nổ
a toy gun that creates a loud popping sound and a small flash using small explosive caps or paper rolls when the trigger is pulled, without firing projectiles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cap guns
Các ví dụ
He used his cap gun to pretend he was a sheriff in the Wild West.
Anh ta đã sử dụng súng mũ của mình để giả vờ là một cảnh sát trưởng ở Miền Tây hoang dã.



























