bouncy ball
boun
ˈbaʊn
bawn
cy
si
si
ball
bɔ:l
bawl
rubber ball

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouncy ball"trong tiếng Anh

Bouncy ball
01

quả bóng nảy, bóng cao su

a small, elastic ball made from rubber or similar materials that, when thrown or dropped, bounces back with high energy and is commonly used for play and games 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bouncy balls
Các ví dụ
The kids spent the afternoon playing with a bouncy ball in the backyard. 

Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi với quả bóng nảy trong sân sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng