bouncy ball
Pronunciation
/bˈaʊnsi bˈɔːl/
rubber ball

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouncy ball"trong tiếng Anh

Bouncy ball
01

quả bóng nảy, bóng cao su

a small, elastic ball made from rubber or similar materials that, when thrown or dropped, bounces back with high energy and is commonly used for play and games
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bouncy balls
Các ví dụ
He bought a colorful bouncy ball from the vending machine at the grocery store.
Anh ấy đã mua một quả bóng nảy đầy màu sắc từ máy bán hàng tự động ở cửa hàng tạp hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng