Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gonk
01
một Gonk, một nhân vật đồ chơi Gonk
a small toy character or creature, designed with a simple and often chubby appearance, often used for decorative or collectible purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gonks
Các ví dụ
I found a cute Gonk at the thrift store, and it instantly brightened my day.
Tôi đã tìm thấy một Gonk dễ thương ở cửa hàng đồ cũ, và nó ngay lập tức làm sáng lên ngày của tôi.



























