Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blythe doll
01
búp bê Blythe, búp bê thời trang Blythe
a fashion doll characterized by her oversized head, large eyes that change colors with a pull-string mechanism, and her ability to change facial expressions, making her a unique and collectible doll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Blythe dolls
Các ví dụ
She spent hours customizing her Blythe doll, changing its clothes and styling its hair.
Cô ấy đã dành hàng giờ để tùy chỉnh búp bê Blythe của mình, thay đổi quần áo và tạo kiểu tóc cho nó.



























