Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Edge-matching puzzle
01
trò chơi ghép hình khớp cạnh, câu đố ghép cạnh
a type of jigsaw puzzle where pieces have flat edges with specific patterns or shapes that must be matched correctly with adjacent pieces to complete the overall picture or design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
edge-matching puzzles
Các ví dụ
I spent hours working on the edge-matching puzzle, trying to get all the pieces to fit perfectly.
Tôi đã dành hàng giờ làm việc với trò chơi ghép hình khớp cạnh, cố gắng để tất cả các mảnh ghép khớp với nhau một cách hoàn hảo.



























