Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paddleball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddleballs
Các ví dụ
He was really good at paddleball and kept the game going without missing a hit.
Anh ấy thực sự giỏi paddleball và tiếp tục trò chơi mà không bỏ lỡ một cú đánh nào.



























