Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rage-quit
01
thoát game vì tức giận, rage-quit
to abruptly quit a video game out of frustration or anger, often by intentionally disconnecting from the game or leaving the match
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rage-quit
ngôi thứ ba số ít
rage-quits
hiện tại phân từ
rage-quitting
quá khứ đơn
rage-quit
quá khứ phân từ
rage-quit



























