Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheesing
01
phô mai, chiến thuật phô mai
the act of using tactics or strategies in a video game that exploit weaknesses or loopholes in the game mechanics to gain an advantage over opponents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cheesings
Các ví dụ
Cheesing tactics might help you win quickly, but they can ruin the fun for everyone else.
Chiến thuật cheesing có thể giúp bạn thắng nhanh, nhưng có thể làm hỏng niềm vui của mọi người khác.
Cây Từ Vựng
cheesing
cheese



























