Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jass
01
Jass
a Swiss trick-taking card game with regional variations, played with a specialized deck and strategic play to win tricks and earn points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
My friends and I enjoy playing Jass on weekends, especially during the winter.
Tôi và bạn bè thích chơi Jass vào cuối tuần, đặc biệt là trong mùa đông.



























