jaunty
jaun
ˈʤɔ:n
jawn
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaunty"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, sống động

appearing cheerful, lively, and full of confidence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jauntiest
so sánh hơn
jauntier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He walked into the room with a jaunty step. 

Anh ấy bước vào phòng với bước đi tự tin.

02

thanh lịch, hợp thời trang

stylish in appearance, reflecting current trends or fashionable taste 
Các ví dụ
He wore a jaunty suit that turned heads at the party. 

Anh ấy mặc một bộ đồ bảnh bao khiến mọi người phải ngoái nhìn tại bữa tiệc.

Cây Từ Vựng

jauntily
jauntiness
jaunty
jaunt
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng