Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jaunty
01
vui vẻ, sống động
appearing cheerful, lively, and full of confidence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jauntiest
so sánh hơn
jauntier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He walked into the room with a jaunty step.
Anh ấy bước vào phòng với bước đi tự tin.
02
thanh lịch, hợp thời trang
stylish in appearance, reflecting current trends or fashionable taste
Các ví dụ
He wore a jaunty suit that turned heads at the party.
Anh ấy mặc một bộ đồ bảnh bao khiến mọi người phải ngoái nhìn tại bữa tiệc.



























