Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jaunty
01
vui vẻ, sống động
appearing cheerful, lively, and full of confidence
Các ví dụ
They danced to the jaunty rhythm of the band.
Họ nhảy theo nhịp điệu sôi động của ban nhạc.
02
thanh lịch, hợp thời trang
stylish in appearance, reflecting current trends or fashionable taste
Các ví dụ
The waiter's jaunty uniform matched the restaurant's trendy vibe.
Đồng phục bảnh bao của người phục vụ phù hợp với không khí thời thượng của nhà hàng.



























