jaunty
Pronunciation
/ˈdʒɔnti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaunty"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, sống động

appearing cheerful, lively, and full of confidence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jauntiest
so sánh hơn
jauntier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They danced to the jaunty rhythm of the band.
Họ nhảy theo nhịp điệu sôi động của ban nhạc.
02

thanh lịch, hợp thời trang

stylish in appearance, reflecting current trends or fashionable taste
Các ví dụ
The waiter's jaunty uniform matched the restaurant's trendy vibe.
Đồng phục bảnh bao của người phục vụ phù hợp với không khí thời thượng của nhà hàng.

Cây Từ Vựng

jauntily
jauntiness
jaunty
jaunt
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng