algebraic notation
al
ˌæl
āl
geb
ˈʤɪb
jib
raic
reɪɪk
reiik
no
nəʊ
new
ta
teɪ
tei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "algebraic notation"trong tiếng Anh

Algebraic notation
01

ký hiệu đại số, ký hiệu đại số trong cờ vua

a standardized system used to record and describe the moves made in a game of chess, with each square of the chessboard being assigned a unique letter and number coordinate, and each piece being represented by its first letter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
In chess tournaments, players must record their moves using algebraic notation. 

Trong các giải đấu cờ vua, người chơi phải ghi lại các nước đi của mình bằng cách sử dụng ký hiệu đại số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng