language planning
lang
ˈlæng
lāng
uage
wɪʤ
vij
pla
plæ
plā
nning
nɪng
ning
/lˈaŋɡwɪdʒ plˈanɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "language planning"trong tiếng Anh

Language planning
01

quy hoạch ngôn ngữ, kế hoạch hóa ngôn ngữ

the intentional actions taken to shape or control how a language is used in a community or society
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng