handshape
Pronunciation
/hˈændʃeɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handshape"trong tiếng Anh

Handshape
01

hình dạng bàn tay, cấu hình bàn tay

the specific configuration and position of the hand and fingers used in sign language to represent phonetic or phonological units
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handshapes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng