backchannel
back
ˈbæk
bāk
cha
ˌʧæ
chā
nnel
nəl
nēl
back-channel

Định nghĩa và ý nghĩa của "backchannel"trong tiếng Anh

Backchannel
01

kênh phản hồi, tín hiệu không lời thể hiện sự hiểu biết

the verbal and non-verbal cues, such as nodding, "uh-huh," or other short responses, that listeners use to indicate their engagement and understanding during a conversation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
backchannels

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

backchannel

back

+

channel

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng