Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backchannel
01
kênh phản hồi, tín hiệu không lời thể hiện sự hiểu biết
the verbal and non-verbal cues, such as nodding, "uh-huh," or other short responses, that listeners use to indicate their engagement and understanding during a conversation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backchannels
Cây Từ Vựng
backchannel
back
channel



























