code-switching
code
kəʊd
kewd
swit
swɪt
svit
ching
ʃɪng
shing

Định nghĩa và ý nghĩa của "code-switching"trong tiếng Anh

Code-switching
01

chuyển mã, chuyển đổi ngôn ngữ

the phenomenon of switching between two or more languages or language varieties within a conversation or discourse, often influenced by social, cultural, or linguistic factors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
code-switchings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng