cluster reduction
clus
ˈklʌs
klas
ter
tər
tēr
re
ri
duc
dʌk
dak
tion
ʃən
shēn
/klˈʌstə ɹɪdˈʌkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cluster reduction"trong tiếng Anh

Cluster reduction
01

giảm nhóm phụ âm, đơn giản hóa phụ âm

a phonological process in which one or more consonants in a consonant cluster are omitted or simplified in pronunciation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cluster reductions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng