standard language
Pronunciation
/stˈændɚd lˈæŋɡwɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "standard language"trong tiếng Anh

Standard language
01

ngôn ngữ chuẩn, ngôn ngữ quy chuẩn

a regulated and accepted form of a language that is widely used in formal settings, education, government, and media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
standard languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng